PUR200
HANPENG
| Tính khả dụng: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Các tính năng và lợi ích chính:
1. Phù hợp với vật liệu lớn và điều kiện làm việc chung:
· Hệ thống làm sạch này được thiết kế đặc biệt để xử lý việc làm sạch ban đầu các băng tải xử lý các vật liệu lớn, nặng hoặc rời. Nó phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nói chung, nơi băng tải vận chuyển các mặt hàng hoặc vật liệu có kích thước lớn cần làm sạch hiệu quả.
2. Vận hành một chiều (Băng tải chung lưu hóa nóng/lạnh):
· Hệ thống được thiết kế để vận hành băng tải một chiều. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng mà băng tải không hoạt động theo cả hai hướng và nơi hệ thống làm sạch cần hoạt động theo một hướng duy nhất.
· Nó được thiết kế cho các băng tải nối lưu hóa nóng hoặc lạnh, điều này cho thấy nó có thể làm sạch các băng tải được lưu hóa bằng nhiệt hoặc áp suất, một kỹ thuật phổ biến để nối các dây đai.
3. Băng thông áp dụng (600-2400mm):
· Hệ thống làm sạch rất linh hoạt, có phạm vi chiều rộng làm sạch có thể điều chỉnh, phù hợp với nhiều kích cỡ băng tải có chiều rộng từ 600mm đến 2400mm.
· Tính linh hoạt này đảm bảo rằng hệ thống làm sạch có thể được sử dụng ở nhiều môi trường công nghiệp khác nhau với các kích thước băng tải khác nhau.
4. Tốc độ băng tối đa 4,5m/s:
· Hệ thống được thiết kế để hoạt động với băng tải di chuyển với tốc độ lên tới 4,5 mét mỗi giây. Tốc độ này là điển hình cho các hoạt động công nghiệp hiệu suất cao, nghĩa là hệ thống làm sạch này rất phù hợp với các dây chuyền băng tải chuyển động nhanh.
Đặc điểm thiết kế và xây dựng:
1. Thiết kế lưỡi tích hợp:
· Thiết kế lưỡi dao tích hợp đảm bảo lưỡi làm sạch dễ lắp đặt và bảo trì. Ưu điểm chính của thiết kế này là đơn giản hóa cả việc lắp đặt ban đầu lẫn bảo trì liên tục, giảm thời gian ngừng hoạt động và tăng hiệu quả hoạt động.
2. Lưỡi Polyurethane Polymer biến tính đặc biệt:
· Các lưỡi làm sạch được làm từ polyme polyurethane biến tính đặc biệt. Vật liệu này cung cấp một số lợi thế chính:
· Đặc tính chống cháy và chống tĩnh điện giúp sử dụng an toàn trong môi trường có nguy cơ cháy hoặc vật liệu nhạy cảm với tĩnh điện.
· Khả năng chống mài mòn cao đảm bảo lưỡi dao duy trì hình dạng và chức năng ngay cả khi sử dụng nhiều, dẫn đến tuổi thọ dài hơn.
· Độ đàn hồi cao giúp làm sạch hiệu quả bằng cách cho phép lưỡi dao phù hợp với dây đai và loại bỏ chất gây ô nhiễm tốt hơn.
· Khả năng kháng axit và kiềm giúp lưỡi dao thích hợp sử dụng trong môi trường hóa học khắc nghiệt.
· Hệ số ma sát thấp giúp giảm hao mòn trên cả lưỡi dao và băng tải, đảm bảo vận hành êm ái.
3. Cấu trúc đơn giản với khe gắn cốt thép:
· Khe gắn đế được gia cố bằng hợp kim nhôm nhúng, giúp cải thiện độ bền tổng thể của hệ thống và đảm bảo rằng các bộ phận luôn ở đúng vị trí ngay cả khi sử dụng thường xuyên.
· Hai đầu của hệ thống được thiết kế lắp bằng clip-on, giúp tháo lắp và thay thế linh kiện dễ dàng, giúp nâng cao hiệu quả bảo trì.
4. Cấu trúc hỗ trợ chính và phụ theo mô-đun:
· Hệ thống có cấu trúc chính và phụ tách biệt được, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và tháo gỡ.
· Khung phụ có thanh xoắn có góc quay, mang lại sự linh hoạt và đảm bảo hệ thống có thể điều chỉnh theo các điều kiện dây đai khác nhau.
· Bộ căng lò xo hai mặt đảm bảo lưỡi dao vừa khít với băng tải sau khi điều chỉnh, duy trì áp suất làm sạch ổn định để đạt hiệu suất tối ưu.
Phần kết luận:
Hệ thống làm sạch băng tải này rất phù hợp với môi trường công nghiệp yêu cầu làm sạch hiệu quả cho băng tải vật liệu lớn, tốc độ cao. Thiết kế của nó nhấn mạnh đến tính dễ bảo trì, độ bền và khả năng thích ứng, khiến nó trở nên lý tưởng cho các điều kiện làm việc đa dạng. Việc sử dụng các vật liệu chuyên dụng như polyurethane đảm bảo hiệu suất lâu dài ngay cả trong những môi trường đòi hỏi khắt khe, đồng thời cấu trúc mô-đun cho phép lắp đặt và bảo trì nhanh chóng, giảm thời gian ngừng hoạt động.
nội dung trống rỗng!
2763